TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱昂纳多

Lái'ángnàduō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊昂納多

Âm Hán Việt LAI NGANG NẠP ĐA

莱昂纳多 nghĩa là Leonardo (tên).

Nghĩa của 莱昂纳多

Lái'ángnàduō

LAI NGANG NẠP ĐATên riêngphồn thể 萊昂納多tên riêng
  1. Leonardo (tên)

Câu hỏi thường gặp

莱昂纳多 nghĩa là gì?

莱昂纳多 (lái'ángnàduō) nghĩa là Leonardo (tên).

莱昂纳多 đọc thế nào?

莱昂纳多 đọc là Lái'ángnàduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱昂纳多 là gì?

Âm Hán Việt của 莱昂纳多 là "lai ngang nạp đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.