TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱索托

Láisuǒtuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊索托

Âm Hán Việt LAI SÁCH THÁC

莱索托 nghĩa là Lesotho.

Nghĩa của 莱索托

Láisuǒtuō

LAI SÁCH THÁCTên riêngphồn thể 萊索托tên riêng
  1. Lesotho

Câu hỏi thường gặp

莱索托 nghĩa là gì?

莱索托 (láisuǒtuō) nghĩa là Lesotho.

莱索托 đọc thế nào?

莱索托 đọc là Láisuǒtuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱索托 là gì?

Âm Hán Việt của 莱索托 là "lai sách thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.