TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱里达

Láilǐdá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊里達

Âm Hán Việt LAI LÝ ĐẠT

莱里达 nghĩa là lérida hoặc lleida, tây ban nha.

Nghĩa của 莱里达

Láilǐdá

LAI LÝ ĐẠTphồn thể 萊里達tên riêng
  1. Lérida hoặc Lleida, Tây Ban Nha

Câu hỏi thường gặp

莱里达 nghĩa là gì?

莱里达 (láilǐdá) nghĩa là lérida hoặc lleida, tây ban nha.

莱里达 đọc thế nào?

莱里达 đọc là Láilǐdá (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱里达 là gì?

Âm Hán Việt của 莱里达 là "lai lý đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.