TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莱麦丹

Láimàidān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 萊麥丹

Âm Hán Việt LAI MẠCH ĐAN

莱麦丹 nghĩa là Ramadan.

Nghĩa của 莱麦丹

Láimàidān

LAI MẠCH ĐANphồn thể 萊麥丹tên riêng
  1. từ mượn Ramadan

Câu hỏi thường gặp

莱麦丹 nghĩa là gì?

莱麦丹 (láimàidān) nghĩa là Ramadan.

莱麦丹 đọc thế nào?

莱麦丹 đọc là Láimàidān (pinyin).

Âm Hán Việt của 莱麦丹 là gì?

Âm Hán Việt của 莱麦丹 là "lai mạch đan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.