TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莲宗

Liánzōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓮宗

Âm Hán Việt LIÊN TÔNG

莲宗 nghĩa là Xem 净土宗 (Jìngtǔzōng).

Nghĩa của 莲宗

Liánzōng

LIÊN TÔNGphồn thể 蓮宗tên riêng
  1. Xem 净土宗 (Jìngtǔzōng)

Câu hỏi thường gặp

莲宗 nghĩa là gì?

莲宗 (liánzōng) nghĩa là Xem 净土宗 (Jìngtǔzōng).

莲宗 đọc thế nào?

莲宗 đọc là Liánzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 莲宗 là gì?

Âm Hán Việt của 莲宗 là "liên tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.