TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

莲蓬

liánpéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓮蓬

Âm Hán Việt LIÊN BỒNG

莲蓬 nghĩa là đài sen.

Nghĩa của 莲蓬

liánpéng

LIÊN BỒNGDanh từphồn thể 蓮蓬
  1. Đài sen

Từ ghép có 莲蓬

Câu hỏi thường gặp

莲蓬 nghĩa là gì?

莲蓬 (liánpéng) nghĩa là đài sen.

莲蓬 đọc thế nào?

莲蓬 đọc là liánpéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 莲蓬 là gì?

Âm Hán Việt của 莲蓬 là "liên bồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.