TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菌落

jūnluò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHUẨN LẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khuẩn lạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

菌落 nghĩa là khuẩn lạc vi khuẩn, khuẩn lạc vi sinh.

Nghĩa của 菌落

jūnluò

KHUẨN LẠCDanh từ
  1. Khuẩn lạc vi khuẩn
  2. Khuẩn lạc vi sinh

Câu hỏi thường gặp

菌落 nghĩa là gì?

菌落 (jūnluò) nghĩa là khuẩn lạc vi khuẩn, khuẩn lạc vi sinh.

菌落 đọc thế nào?

菌落 đọc là jūnluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 菌落 là gì?

Âm Hán Việt của 菌落 là "khuẩn lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.