TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菜墩子

càidūnzi giọng máy của trình duyệt

菜墩子 nghĩa là thớt.

Nghĩa của 菜墩子

càidūnzi

Danh từ
  1. Thớt

Câu hỏi thường gặp

菜墩子 nghĩa là gì?

菜墩子 (càidūnzi) nghĩa là thớt.

菜墩子 đọc thế nào?

菜墩子 đọc là càidūnzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.