菜系
giọng máy của trình duyệt
菜系 nghĩa là ẩm thực.
Nghĩa của 菜系
càixì
THÁI HỆDanh từ- Ẩm thực (địa phương)
Từ ghép có 菜系
Câu hỏi thường gặp
菜系 nghĩa là gì?
菜系 (càixì) nghĩa là ẩm thực.
菜系 đọc thế nào?
菜系 đọc là càixì (pinyin).
Âm Hán Việt của 菜系 là gì?
Âm Hán Việt của 菜系 là "thái hệ".