TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菜鸡

càijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菜雞

Âm Hán Việt THÁI KÊ

菜鸡 nghĩa là người mới hoàn toàn.

Nghĩa của 菜鸡

càijī

THÁI KÊphồn thể 菜雞
  1. tiếng lóng Người mới hoàn toàn

Câu hỏi thường gặp

菜鸡 nghĩa là gì?

菜鸡 (càijī) nghĩa là người mới hoàn toàn.

菜鸡 đọc thế nào?

菜鸡 đọc là càijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 菜鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 菜鸡 là "thái kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.