菠烷
giọng máy của trình duyệt
菠烷 nghĩa là Bornane.
Nghĩa của 菠烷
bōwán
- Bornane
- Camphane C10H18
Câu hỏi thường gặp
菠烷 nghĩa là gì?
菠烷 (bōwán) nghĩa là Bornane.
菠烷 đọc thế nào?
菠烷 đọc là bōwán (pinyin).
菠烷 nghĩa là Bornane.
菠烷 (bōwán) nghĩa là Bornane.
菠烷 đọc là bōwán (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.