TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菠烷

bōwán giọng máy của trình duyệt

菠烷 nghĩa là Bornane.

Nghĩa của 菠烷

bōwán

  1. Bornane
  2. Camphane C10H18

Câu hỏi thường gặp

菠烷 nghĩa là gì?

菠烷 (bōwán) nghĩa là Bornane.

菠烷 đọc thế nào?

菠烷 đọc là bōwán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.