菠萝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 菠蘿
菠萝 nghĩa là quả dứa.
Nghĩa của 菠萝
bōluó
BA LÀDanh từphồn thể 菠蘿- Quả dứa
Từ ghép có 菠萝
Câu hỏi thường gặp
菠萝 nghĩa là gì?
菠萝 (bōluó) nghĩa là quả dứa.
菠萝 đọc thế nào?
菠萝 đọc là bōluó (pinyin).
Âm Hán Việt của 菠萝 là gì?
Âm Hán Việt của 菠萝 là "ba là".