TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菱镁矿

língměikuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菱鎂礦

Âm Hán Việt LĂNG MỸ KHOÁNG

菱镁矿 nghĩa là quặng magie.

Nghĩa của 菱镁矿

língměikuàng

LĂNG MỸ KHOÁNGphồn thể 菱鎂礦
  1. Quặng magie
  2. Magnesite

Câu hỏi thường gặp

菱镁矿 nghĩa là gì?

菱镁矿 (língměikuàng) nghĩa là quặng magie.

菱镁矿 đọc thế nào?

菱镁矿 đọc là língměikuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 菱镁矿 là gì?

Âm Hán Việt của 菱镁矿 là "lăng mỹ khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.