TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲佣

Fēiyōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲傭

菲佣 nghĩa là người giúp việc Philippines.

Nghĩa của 菲佣

Fēiyōng

Danh từphồn thể 菲傭tên riêng
  1. Người giúp việc Philippines

Câu hỏi thường gặp

菲佣 nghĩa là gì?

菲佣 (fēiyōng) nghĩa là người giúp việc Philippines.

菲佣 đọc thế nào?

菲佣 đọc là Fēiyōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.