TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲力

fēilì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI LỰC

菲力 nghĩa là thịt thăn.

Nghĩa của 菲力

fēilì

PHI LỰCDanh từ
  1. từ mượn Thịt thăn

Câu hỏi thường gặp

菲力 nghĩa là gì?

菲力 (fēilì) nghĩa là thịt thăn.

菲力 đọc thế nào?

菲力 đọc là fēilì (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲力 là gì?

Âm Hán Việt của 菲力 là "phi lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.