TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲尔兹

Fēi'ěrzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲爾茲

Âm Hán Việt PHI NHĨ TƯ

菲尔兹 nghĩa là Fields (tên).

Nghĩa của 菲尔兹

Fēi'ěrzī

PHI NHĨ TƯphồn thể 菲爾茲tên riêng
  1. Fields (tên)

Câu hỏi thường gặp

菲尔兹 nghĩa là gì?

菲尔兹 (fēi'ěrzī) nghĩa là Fields (tên).

菲尔兹 đọc thế nào?

菲尔兹 đọc là Fēi'ěrzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲尔兹 là gì?

Âm Hán Việt của 菲尔兹 là "phi nhĩ tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.