TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲尔兹奖

Fēi'ěrzī Jiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲爾茲獎

Âm Hán Việt PHI NHĨ TƯ TƯỞNG

菲尔兹奖 nghĩa là giải thưởng fields.

Nghĩa của 菲尔兹奖

Fēi'ěrzī Jiǎng

PHI NHĨ TƯ TƯỞNGphồn thể 菲爾茲獎tên riêng
  1. Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)

Câu hỏi thường gặp

菲尔兹奖 nghĩa là gì?

菲尔兹奖 (fēi'ěrzī jiǎng) nghĩa là giải thưởng fields.

菲尔兹奖 đọc thế nào?

菲尔兹奖 đọc là Fēi'ěrzī Jiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲尔兹奖 là gì?

Âm Hán Việt của 菲尔兹奖 là "phi nhĩ tư tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.