TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲尔特

Fēi'ěrtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲爾特

Âm Hán Việt PHI NHĨ ĐẶC

菲尔特 nghĩa là Fürth (thành phố ở Đức).

Nghĩa của 菲尔特

Fēi'ěrtè

PHI NHĨ ĐẶCphồn thể 菲爾特tên riêng
  1. Fürth (thành phố ở Đức)

Câu hỏi thường gặp

菲尔特 nghĩa là gì?

菲尔特 (fēi'ěrtè) nghĩa là Fürth (thành phố ở Đức).

菲尔特 đọc thế nào?

菲尔特 đọc là Fēi'ěrtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲尔特 là gì?

Âm Hán Việt của 菲尔特 là "phi nhĩ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.