TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

菲德尔

Fēidé'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 菲德爾

Âm Hán Việt PHI ĐỨC NHĨ

菲德尔 nghĩa là Fidel (tên).

Nghĩa của 菲德尔

Fēidé'ěr

PHI ĐỨC NHĨphồn thể 菲德爾tên riêng
  1. Fidel (tên)

Câu hỏi thường gặp

菲德尔 nghĩa là gì?

菲德尔 (fēidé'ěr) nghĩa là Fidel (tên).

菲德尔 đọc thế nào?

菲德尔 đọc là Fēidé'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 菲德尔 là gì?

Âm Hán Việt của 菲德尔 là "phi đức nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.