菲酌 nghĩa là Thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi.
Nghĩa của 菲酌
fěizhuó
PHI CHƯỚC
khiêm tốn Thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi
Câu hỏi thường gặp
菲酌 nghĩa là gì?
菲酌 (fěizhuó) nghĩa là Thức ăn đạm bạc tôi mời bạn; sự hiếu khách không chu đáo của tôi.
菲酌 đọc thế nào?
菲酌 đọc là fěizhuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 菲酌 là gì?
Âm Hán Việt của 菲酌 là "phi chước".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.