菸碱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 菸鹼
菸碱 nghĩa là Nicotine.
Nghĩa của 菸碱
yānjiǎn
phồn thể 菸鹼- Nicotine
Câu hỏi thường gặp
菸碱 nghĩa là gì?
菸碱 (yānjiǎn) nghĩa là Nicotine.
菸碱 đọc thế nào?
菸碱 đọc là yānjiǎn (pinyin).
Phồn thể: 菸鹼
菸碱 nghĩa là Nicotine.
菸碱 (yānjiǎn) nghĩa là Nicotine.
菸碱 đọc là yānjiǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.