菸蒂
giọng máy của trình duyệt
菸蒂 nghĩa là tàn thuốc lá.
Nghĩa của 菸蒂
yāndì
- Tàn thuốc lá
- Biến thể của 烟蒂 (yāndì)
Câu hỏi thường gặp
菸蒂 nghĩa là gì?
菸蒂 (yāndì) nghĩa là tàn thuốc lá.
菸蒂 đọc thế nào?
菸蒂 đọc là yāndì (pinyin).
菸蒂 nghĩa là tàn thuốc lá.
菸蒂 (yāndì) nghĩa là tàn thuốc lá.
菸蒂 đọc là yāndì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.