TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萌生

méngshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH SINH

萌生 nghĩa là nảy sinh, sản sinh.

Nghĩa của 萌生

méngshēng

MANH SINHĐộng từ, Tính từ, Danh từ
  1. Nảy sinh
  2. Sản sinh
  3. Hình thành
  4. Ở giai đoạn đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 萌生

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

萌生 nghĩa là gì?

萌生 (méngshēng) nghĩa là nảy sinh, sản sinh.

萌生 đọc thế nào?

萌生 đọc là méngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 萌生 là gì?

Âm Hán Việt của 萌生 là "manh sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.