TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萘醌

nàikūn giọng máy của trình duyệt

萘醌 nghĩa là Naphtoquinone (hóa học).

Nghĩa của 萘醌

nàikūn

  1. Naphtoquinone (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

萘醌 nghĩa là gì?

萘醌 (nàikūn) nghĩa là Naphtoquinone (hóa học).

萘醌 đọc thế nào?

萘醌 đọc là nàikūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.