萤幕保护程式 (yíngmùbǎohùchéngshì) nghĩa là Trình bảo vệ màn hình.
萤幕保护程式 đọc thế nào?
萤幕保护程式 đọc là yíngmùbǎohùchéngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 萤幕保护程式 là gì?
Âm Hán Việt của 萤幕保护程式 là "huỳnh mạc bảo hộ trình thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.