TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萤

yíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螢

Âm Hán Việt HUỲNH
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿱𫇦虫 Mọi âm Hán Việt của chữ: huỳnh

萤 nghĩa là con đom đóm, bọ phát sáng.

Nghĩa của 萤

yíng

HUỲNHphồn thể 螢
  1. Con đom đóm
  2. Bọ phát sáng
  3. Động vật học Con đom đóm

Từ ghép có 萤

Thành ngữ có 萤

  • 聚萤映雪 — Thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ); nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó

Câu hỏi thường gặp

萤 nghĩa là gì?

萤 (yíng) nghĩa là con đom đóm, bọ phát sáng.

萤 đọc thế nào?

萤 đọc là yíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 萤 là gì?

Âm Hán Việt của 萤 là "huỳnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.