TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

营养液

yíngyǎngyè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 營養液

Âm Hán Việt DOANH DƯỠNG DỊCH

营养液 nghĩa là dung dịch dinh dưỡng.

Nghĩa của 营养液

yíngyǎngyè

DOANH DƯỠNG DỊCHDanh từphồn thể 營養液
  1. Dung dịch dinh dưỡng

Câu hỏi thường gặp

营养液 nghĩa là gì?

营养液 (yíngyǎngyè) nghĩa là dung dịch dinh dưỡng.

营养液 đọc thế nào?

营养液 đọc là yíngyǎngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 营养液 là gì?

Âm Hán Việt của 营养液 là "doanh dưỡng dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.