营口
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 營口
营口 nghĩa là Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (Liáoníng Shěng), đông bắc Trung Quốc.
Nghĩa của 营口
Yíngkǒu
DOANH KHẨUTên riêngphồn thể 營口tên riêng- Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (Liáoníng Shěng), đông bắc Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
营口 nghĩa là gì?
营口 (yíngkǒu) nghĩa là Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (Liáoníng Shěng), đông bắc Trung Quốc.
营口 đọc thế nào?
营口 đọc là Yíngkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 营口 là gì?
Âm Hán Việt của 营口 là "doanh khẩu".