Vấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
萦回 nghĩa là gì?
萦回 (yínghuí) nghĩa là vấn vương, xoay quanh.
萦回 đọc thế nào?
萦回 đọc là yínghuí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.