TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨丁尼亚岛

Sàdīngníyà Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩丁尼亞島

Âm Hán Việt TÁT ĐINH NI Á ĐẢO

萨丁尼亚岛 nghĩa là Sardinia.

Nghĩa của 萨丁尼亚岛

Sàdīngníyà Dǎo

TÁT ĐINH NI Á ĐẢOphồn thể 薩丁尼亞島tên riêng
  1. Sardinia

Câu hỏi thường gặp

萨丁尼亚岛 nghĩa là gì?

萨丁尼亚岛 (sàdīngníyà dǎo) nghĩa là Sardinia.

萨丁尼亚岛 đọc thế nào?

萨丁尼亚岛 đọc là Sàdīngníyà Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨丁尼亚岛 là gì?

Âm Hán Việt của 萨丁尼亚岛 là "tát đinh ni á đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.