TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨其马

sàqímǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩其馬

Âm Hán Việt TÁT KỲ MÃ

萨其马 nghĩa là Xem 沙琪玛 (shāqímǎ).

Nghĩa của 萨其马

sàqímǎ

TÁT KỲ MÃDanh từphồn thể 薩其馬
  1. Xem 沙琪玛 (shāqímǎ)

Câu hỏi thường gặp

萨其马 nghĩa là gì?

萨其马 (sàqímǎ) nghĩa là Xem 沙琪玛 (shāqímǎ).

萨其马 đọc thế nào?

萨其马 đọc là sàqímǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨其马 là gì?

Âm Hán Việt của 萨其马 là "tát kỳ mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.