萨斯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 薩斯
萨斯 nghĩa là SARS.
Nghĩa của 萨斯
sàsī
TÁT TƯphồn thể 薩斯- SARS
- Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
Câu hỏi thường gặp
萨斯 nghĩa là gì?
萨斯 (sàsī) nghĩa là SARS.
萨斯 đọc thế nào?
萨斯 đọc là sàsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 萨斯 là gì?
Âm Hán Việt của 萨斯 là "tát tư".