TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨博

Sàbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩博

Âm Hán Việt TÁT BÁC

萨博 nghĩa là Saab.

Nghĩa của 萨博

Sàbó

TÁT BÁCphồn thể 薩博tên riêng
  1. Saab

Câu hỏi thường gặp

萨博 nghĩa là gì?

萨博 (sàbó) nghĩa là Saab.

萨博 đọc thế nào?

萨博 đọc là Sàbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨博 là gì?

Âm Hán Việt của 萨博 là "tát bác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.