TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨哈诺夫

Sàhǎnuòfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩哈諾夫

Âm Hán Việt TÁT CÁP NẶC PHU

萨哈诺夫 nghĩa là Sakharov.

Nghĩa của 萨哈诺夫

Sàhǎnuòfū

TÁT CÁP NẶC PHUphồn thể 薩哈諾夫tên riêng
  1. Sakharov

Câu hỏi thường gặp

萨哈诺夫 nghĩa là gì?

萨哈诺夫 (sàhǎnuòfū) nghĩa là Sakharov.

萨哈诺夫 đọc thế nào?

萨哈诺夫 đọc là Sàhǎnuòfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨哈诺夫 là gì?

Âm Hán Việt của 萨哈诺夫 là "tát cáp nặc phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.