TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨哈诺夫人权奖

Sàhǎnuòfū Rénquánjiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩哈諾夫人權獎

Âm Hán Việt TÁT CÁP NẶC PHU NHÂN QUYỀN TƯỞNG

萨哈诺夫人权奖 nghĩa là Giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU.

Nghĩa của 萨哈诺夫人权奖

Sàhǎnuòfū Rénquánjiǎng

TÁT CÁP NẶC PHU NHÂN QUYỀN TƯỞNGphồn thể 薩哈諾夫人權獎tên riêng
  1. Giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU

Câu hỏi thường gặp

萨哈诺夫人权奖 nghĩa là gì?

萨哈诺夫人权奖 (sàhǎnuòfū rénquánjiǎng) nghĩa là Giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU.

萨哈诺夫人权奖 đọc thế nào?

萨哈诺夫人权奖 đọc là Sàhǎnuòfū Rénquánjiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨哈诺夫人权奖 là gì?

Âm Hán Việt của 萨哈诺夫人权奖 là "tát cáp nặc phu nhân quyền tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.