TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨尔瓦多

Sà'ěrwǎduō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩爾瓦多

Âm Hán Việt TÁT NHĨ NGÕA ĐA

萨尔瓦多 nghĩa là El Salvador.

Nghĩa của 萨尔瓦多

Sà'ěrwǎduō

TÁT NHĨ NGÕA ĐAphồn thể 薩爾瓦多tên riêng
  1. El Salvador

Câu hỏi thường gặp

萨尔瓦多 nghĩa là gì?

萨尔瓦多 (sà'ěrwǎduō) nghĩa là El Salvador.

萨尔瓦多 đọc thế nào?

萨尔瓦多 đọc là Sà'ěrwǎduō (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨尔瓦多 là gì?

Âm Hán Việt của 萨尔瓦多 là "tát nhĩ ngõa đa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.