TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨尔茨堡

Sà'ěrcíbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩爾茨堡

Âm Hán Việt TÁT NHĨ TỲ BẢO

萨尔茨堡 nghĩa là Salzburg.

Nghĩa của 萨尔茨堡

Sà'ěrcíbǎo

TÁT NHĨ TỲ BẢOTên riêngphồn thể 薩爾茨堡tên riêng
  1. Salzburg

Câu hỏi thường gặp

萨尔茨堡 nghĩa là gì?

萨尔茨堡 (sà'ěrcíbǎo) nghĩa là Salzburg.

萨尔茨堡 đọc thế nào?

萨尔茨堡 đọc là Sà'ěrcíbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨尔茨堡 là gì?

Âm Hán Việt của 萨尔茨堡 là "tát nhĩ tỳ bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.