TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨拉曼卡

Sàlāmànkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩拉曼卡

萨拉曼卡 nghĩa là tây ban nha.

Nghĩa của 萨拉曼卡

Sàlāmànkǎ

phồn thể 薩拉曼卡tên riêng
  1. Salamanca, Tây Ban Nha

Câu hỏi thường gặp

萨拉曼卡 nghĩa là gì?

萨拉曼卡 (sàlāmànkǎ) nghĩa là tây ban nha.

萨拉曼卡 đọc thế nào?

萨拉曼卡 đọc là Sàlāmànkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.