TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落埋怨

làományuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC MAI OÁN

落埋怨 nghĩa là bị đổ lỗi.

Nghĩa của 落埋怨

làományuàn

LẠC MAI OÁN
  1. Bị đổ lỗi

Câu hỏi thường gặp

落埋怨 nghĩa là gì?

落埋怨 (làományuàn) nghĩa là bị đổ lỗi.

落埋怨 đọc thế nào?

落埋怨 đọc là làományuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 落埋怨 là gì?

Âm Hán Việt của 落埋怨 là "lạc mai oán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.