TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落实

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
luòshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落實

Âm Hán Việt LẠC THỰC

落实 nghĩa là thực tế, có thể thực hiện.

Nghĩa của 落实

luòshí

LẠC THỰCĐộng từ, Tính từphồn thể 落實
  1. Thực tế
  2. Có thể thực hiện
  3. Thi hành
  4. Tiến hành
  5. Quyết định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落实

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 落实

  • 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

落实 nghĩa là gì?

落实 (luòshí) nghĩa là thực tế, có thể thực hiện.

落实 đọc thế nào?

落实 đọc là luòshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 落实 là gì?

Âm Hán Việt của 落实 là "lạc thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.