落实
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 落實
落实 nghĩa là thực tế, có thể thực hiện.
Nghĩa của 落实
luòshí
LẠC THỰCĐộng từ, Tính từphồn thể 落實- Thực tế
- Có thể thực hiện
- Thi hành
- Tiến hành
- Quyết định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落实
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 落实
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
落实 nghĩa là gì?
落实 (luòshí) nghĩa là thực tế, có thể thực hiện.
落实 đọc thế nào?
落实 đọc là luòshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 落实 là gì?
Âm Hán Việt của 落实 là "lạc thực".