TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落子

làozi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC TỬ

落子 nghĩa là Xem 莲花落 (liánhuālào).

Nghĩa của 落子

làozi

LẠC TỬ
  1. Xem 莲花落 (liánhuālào)

Câu hỏi thường gặp

落子 nghĩa là gì?

落子 (làozi) nghĩa là Xem 莲花落 (liánhuālào).

落子 đọc thế nào?

落子 đọc là làozi (pinyin).

Âm Hán Việt của 落子 là gì?

Âm Hán Việt của 落子 là "lạc tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.