TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落枕

làozhěn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC CHẨM

落枕 nghĩa là Bị cứng cổ sau khi ngủ.

Nghĩa của 落枕

làozhěn

LẠC CHẨMĐộng từ
  1. Bị cứng cổ sau khi ngủ
  2. đầu Chạm vào gối

Câu hỏi thường gặp

落枕 nghĩa là gì?

落枕 (làozhěn) nghĩa là Bị cứng cổ sau khi ngủ.

落枕 đọc thế nào?

落枕 đọc là làozhěn (pinyin).

Âm Hán Việt của 落枕 là gì?

Âm Hán Việt của 落枕 là "lạc chẩm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.