TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落漆

luòqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC TẤT

落漆 nghĩa là Xem 掉漆 (diàoqī).

Nghĩa của 落漆

luòqī

LẠC TẤTĐộng từ
  1. Xem 掉漆 (diàoqī)

Câu hỏi thường gặp

落漆 nghĩa là gì?

落漆 (luòqī) nghĩa là Xem 掉漆 (diàoqī).

落漆 đọc thế nào?

落漆 đọc là luòqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 落漆 là gì?

Âm Hán Việt của 落漆 là "lạc tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.