落石
giọng máy của trình duyệt
落石 nghĩa là đá rơi.
Nghĩa của 落石
luòshí
LẠC THẠCHDanh từ- Đá rơi
Thành ngữ có 落石
- 水落石出 — Nước rút lộ đá
Câu hỏi thường gặp
落石 nghĩa là gì?
落石 (luòshí) nghĩa là đá rơi.
落石 đọc thế nào?
落石 đọc là luòshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 落石 là gì?
Âm Hán Việt của 落石 là "lạc thạch".