TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落漠

luòmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC MẠC

落漠 nghĩa là Biến thể của 落寞 (luòmò).

Nghĩa của 落漠

luòmò

LẠC MẠC
  1. Biến thể của 落寞 (luòmò)

Câu hỏi thường gặp

落漠 nghĩa là gì?

落漠 (luòmò) nghĩa là Biến thể của 落寞 (luòmò).

落漠 đọc thế nào?

落漠 đọc là luòmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 落漠 là gì?

Âm Hán Việt của 落漠 là "lạc mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.