TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落潮

luòcháo giọng máy của trình duyệt

落潮 nghĩa là Rút xuống hoặc rời đi.

Nghĩa của 落潮

luòcháo

Động từ
  1. về thủy triều Rút xuống hoặc rời đi

Câu hỏi thường gặp

落潮 nghĩa là gì?

落潮 (luòcháo) nghĩa là Rút xuống hoặc rời đi.

落潮 đọc thế nào?

落潮 đọc là luòcháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.