TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葛优

Gě Yōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 葛優

Âm Hán Việt CÁT ƯU

葛优 nghĩa là diễn viên Trung Quốc.

Nghĩa của 葛优

Gě Yōu

CÁT ƯUphồn thể 葛優tên riêng
  1. Ge You (1957-), diễn viên Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

葛优 nghĩa là gì?

葛优 (gě yōu) nghĩa là diễn viên Trung Quốc.

葛优 đọc thế nào?

葛优 đọc là Gě Yōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 葛优 là gì?

Âm Hán Việt của 葛优 là "cát ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.