TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葡萄酒

pútaojiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐÀO TỬU

葡萄酒 nghĩa là rượu, rượu vang, rượu nho.

Nghĩa của 葡萄酒

pútaojiǔ

BỒ ĐÀO TỬUDanh từ
  1. Rượu (nho)
  2. Rượu vang, rượu nho

Câu ví dụ với 葡萄酒

  • 这葡萄酒非常好喝。 Zhè pútaojiǔ fēicháng hǎohē.Rượu này có vị rất tuyệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #766438
  • 你不应该把水混入葡萄酒裡。 Bạn không được trộn nước với rượu nho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810092
  • 我喜欢葡萄酒。 Wǒ xǐhuan pútaojiǔ.Tôi thích rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9958185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

葡萄酒 nghĩa là gì?

葡萄酒 (pútaojiǔ) nghĩa là rượu, rượu vang, rượu nho.

葡萄酒 đọc thế nào?

葡萄酒 đọc là pútaojiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 葡萄酒 là gì?

Âm Hán Việt của 葡萄酒 là "bồ đào tửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.