TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

董卓

Dǒng Zhuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỔNG TRÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đổng trác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

董卓 nghĩa là Đổng Trác (-192), đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế nhỏ, bị Lữ Bố 吕布 giết năm 192.

Nghĩa của 董卓

Dǒng Zhuó

ĐỔNG TRÁCtên riêng
  1. Đổng Trác (-192), đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế nhỏ, bị Lữ Bố 吕布 giết năm 192

Câu hỏi thường gặp

董卓 nghĩa là gì?

董卓 (dǒng zhuó) nghĩa là Đổng Trác (-192), đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế nhỏ, bị Lữ Bố 吕布 giết năm 192.

董卓 đọc thế nào?

董卓 đọc là Dǒng Zhuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 董卓 là gì?

Âm Hán Việt của 董卓 là "đổng trác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.