TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

葩

pā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: ba

葩 nghĩa là tràng hoa.

Nghĩa của 葩

pā

BA
  1. Tràng hoa

Từ ghép có 葩

Thành ngữ có 葩

  • 奇葩异卉 — Thực vật quý hiếm và kỳ lạ
  • 百卉千葩 — Muôn hoa đua nở (thành ngữ); phong phú và rực rỡ

Câu hỏi thường gặp

葩 nghĩa là gì?

葩 (pā) nghĩa là tràng hoa.

葩 đọc thế nào?

葩 đọc là pā (pinyin).

Âm Hán Việt của 葩 là gì?

Âm Hán Việt của 葩 là "ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.